辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đồng phạm" (1件)

đồng phạm
日本語 名共犯者
マイ単語
Kẻ giết người và đồng phạm của hắn đã bị bắt giữ.
殺人者とその共犯者が逮捕された。

swap_horiz 類語検索結果 "đồng phạm" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đồng phạm" (1件)

Kẻ giết người và đồng phạm của hắn đã bị bắt giữ.
殺人者とその共犯者が逮捕された。